naval gun
Danh từ: Pháo hải quân (hoặc đại bác trên tàu chiến) là một loại vũ khí hải quân bao gồm một khẩu pháo lớn được trang bị trên một tàu chiến. Loại pháo này thường có cỡ nòng lớn, tầm bắn xa và sức công phá mạnh, được sử dụng để tấn công các mục tiêu trên biển hoặc trên bờ.
- (Chiến hạm đã bắn khẩu pháo hải quân của nó vào hạm đội đối phương.)
- (Pháo hải quân hiện đại có thể bắn đạn dẫn đường với độ chính xác cao.)
- (Bảo tàng trưng bày một khẩu pháo hải quân lịch sử từ Thế chiến thứ hai.)
"To fire a naval gun": thực hiện hành động bắn pháo hải quân.
- The crew was trained to fire the naval gun in rough seas. (Thủy thủ đoàn đã được huấn luyện để bắn pháo hải quân trong điều kiện biển động.)
"Naval gun support": sự hỗ trợ từ pháo hải quân trong các chiến dịch đổ bộ.
- The troops relied on naval gun support during the beach landing. (Quân đội đã dựa vào sự hỗ trợ của pháo hải quân trong cuộc đổ bộ lên bãi biển.)
Naval artillery (danh từ): pháo binh hải quân, thuật ngữ rộng hơn chỉ chung các loại pháo trên tàu chiến.
- The ship's naval artillery was upgraded with new targeting systems. (Pháo binh hải quân của tàu đã được nâng cấp với hệ thống ngắm bắn mới.)
Gun mount (danh từ): bệ pháo, giá đỡ pháo trên tàu.
- The gun mount allowed the naval gun to rotate 360 degrees. (Bệ pháo cho phép pháo hải quân xoay 360 độ.)
- Warship cannon: đại bác trên tàu chiến (cách nói ít chính xác hơn, thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- Naval cannon: pháo hải quân (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn).
Không có cụm động từ trực tiếp với "naval gun", nhưng có thể kết hợp với động từ "fire" (bắn) hoặc "aim" (ngắm): - Fire at: bắn vào. - The naval gun fired at the coastal fortress. (Pháo hải quân bắn vào pháo đài ven biển.)
- Aim at: nhắm vào.
- The gunners aimed the naval gun at the enemy ship. (Các pháo thủ nhắm pháo hải quân vào tàu địch.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "naval gun", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về chiến tranh hải quân: - "All guns blazing": chiến đấu hết mình, dùng mọi vũ khí. - The ship attacked with all guns blazing, including its naval gun. (Con tàu tấn công với tất cả các khẩu pháo, bao gồm cả pháo hải quân.)